
Jeppe Kudsk là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 346 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 61% | 0 | 0 | 7,07 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/278 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/67 | 1 | 6/10 | — | 7,60 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/63 | 1 | 4/7 | — | 6,92 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 57/64 | 4 | 4/7 | — | 7,92 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 1 | 1/2 | V | 6,56 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 1 | 2/7 | — | 6,62 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 5,75 |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/3 | V | 5,69 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực56