
Eskild Dall là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 7 | 2 | 257 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 35% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 2/6 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/8 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/9 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 2 | 3/7 | — | 6,82 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 14/14 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-0 | 53 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/10 | 1 | 4/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Fredericia | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brondby IF U19 | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Ajax U18 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aarhus AGF | Ajax U18 | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Ajax U18 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Silkeborg IF Youth | Ajax U18 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực37