
Mikkel Duelund là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
870Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
16/46Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 870 | 7 | 1 | 3 | 46 | 16 | 80% | 45% | 0 | 0 | 7,50 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/46
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/319 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/83 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 42
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/27 | 1 | 6/11 | — | 7,86 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/21 | 0 | 1/7 | — | 7,23 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 30/35 | 1 | 2/5 | — | 8,06 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 4 | 3 | 2 | 32/43 | 2 | 4/7 | — | 9,18 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 2/6 | — | 6,68 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 83 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 23/29 | 0 | 1/6 | — | 7,82 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 8 | 2 | 0 | 18/22 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 | 32/40 | 0 | 8/17 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/01/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/03/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 03/09/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aarhus AGF | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dynamo Kyiv | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Aarhus AGF | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Dynamo Kyiv | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | NEC Nijmegen | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Kyiv | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Midtjylland | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AGF Aarhus Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực45