Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lasse Nielsen

VejleTiền vệDEN
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lasse Nielsen là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—765640014186%61%006,73
Danish Cup2026-2027—22620000084%75%003,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/456 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
21/47 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
16
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/63 (61%)
Không chiến thắng / thua
27 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lasse Nielsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ AalborgT 1-0900010035/4213/7—6,65
09/10/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-2900010074/8716/8—6,90
20/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 2-2900000054/6235/9—6,40
17/09/2026Danish Cupvs Brondby IFB 1-2620000028/3313/4—6,63
11/09/2026Danish 1st Division@ HobroH 0-0900000081/9308/15—7,02
04/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 4-1900000077/8114/5—6,91
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0dự bị00000—0———
21/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-2240100211/1536/7—6,94
24/07/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskH 2-2900021064/7638/13—6,30
10/05/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaT 2-0900000025/3526/11V6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 350 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 650 nghìn €2012: 650 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,6 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20082050 nghìn €
22/09/200820200 nghìn €
10/12/200820250 nghìn €
08/06/200921350 nghìn €
21/10/200921500 nghìn €
01/06/201022500 nghìn €
29/06/201123450 nghìn €
31/12/201123650 nghìn €
20/07/201224650 nghìn €
16/06/201325750 nghìn €
10/02/201426750 nghìn €
14/08/201426600 nghìn €
06/01/2015261,2 triệu €
23/06/2015271,5 triệu €
21/10/2015272,2 triệu €
06/02/2016282,5 triệu €
14/07/2016282,5 triệu €
20/01/2017292,0 triệu €
19/06/2017291,6 triệu €
16/11/2017291,5 triệu €
19/06/2018301,2 triệu €
15/01/2019311,2 triệu €
27/06/2019311,1 triệu €
19/11/201931900 nghìn €
07/04/202032725 nghìn €
04/08/202032700 nghìn €
09/12/202032500 nghìn €
08/06/202133400 nghìn €
16/12/202133300 nghìn €
23/06/202234300 nghìn €
13/12/202234300 nghìn €
26/06/202335300 nghìn €
19/10/202335200 nghìn €
28/12/202335200 nghìn €
25/03/202436100 nghìn €
12/06/20243675 nghìn €
03/10/202436100 nghìn €
22/12/20243675 nghìn €
19/03/20253775 nghìn €
17/06/20253775 nghìn €
14/12/20253750 nghìn €
24/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025GoztepeVejleChuyển nhượng—
21/08/2023Malmo FFGoztepeChuyển nhượng—
19/01/2017KAA GentMalmo FFHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2015NEC NijmegenKAA GentHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
29/06/2015KAA GentNEC NijmegenCho mượn—
31/08/2014NEC NijmegenKAA GentChuyển nhượng—
29/01/2014AalborgNEC NijmegenHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/12/2005Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com