
Lasse Nielsen là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 564 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,73 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 3,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/456 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/47 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/63 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/87 | 1 | 6/8 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 3 | 5/9 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/93 | 0 | 8/15 | — | 7,02 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/81 | 1 | 4/5 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 3 | 6/7 | — | 6,94 |
| 24/07/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/76 | 3 | 8/13 | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 2 | 6/11 | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/09/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2008 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2009 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/10/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/12/2011 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/07/2012 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/06/2013 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/08/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/01/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2015 | 27 | 2,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2017 | 29 | 1,6 triệu € |
| 16/11/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2019 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 1,1 triệu € |
| 19/11/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 03/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Goztepe | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Malmo FF | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | KAA Gent | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2015 | NEC Nijmegen | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2015 | KAA Gent | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | NEC Nijmegen | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Aalborg | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2005 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực59