Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anders Jacobsen

Tiền đạoDEN
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anders Jacobsen là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anders Jacobsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 1-145101118/1102/9—8,11
17/03/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 350 nghìn €2008: 300 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: —2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/200818350 nghìn €
10/12/200819300 nghìn €
14/07/200919200 nghìn €
07/12/200920200 nghìn €
02/06/201020150 nghìn €
14/02/201121—
17/07/20122250 nghìn €
10/01/201323150 nghìn €
24/05/201323300 nghìn €
15/09/201323500 nghìn €
09/02/201424650 nghìn €
30/08/201424800 nghìn €
05/02/201525800 nghìn €
01/09/2015251,0 triệu €
20/01/201626800 nghìn €
11/08/201626700 nghìn €
11/12/201627500 nghìn €
20/06/201727500 nghìn €
17/12/201728600 nghìn €
01/06/201828600 nghìn €
20/12/201829500 nghìn €
07/06/201929500 nghìn €
08/09/201929400 nghìn €
21/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
30/07/202030350 nghìn €
22/12/202031400 nghìn €
03/06/202131400 nghìn €
05/10/202131300 nghìn €
27/12/202132250 nghìn €
19/06/202232250 nghìn €
12/09/202232350 nghìn €
21/12/202233350 nghìn €
25/06/202333350 nghìn €
20/12/202334350 nghìn €
09/06/202434300 nghìn €
08/12/202435200 nghìn €
15/06/202535100 nghìn €
14/12/20253650 nghìn €
24/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VejleRetiredTự do—
30/06/2024AC HorsensVejleChuyển nhượng—
29/06/2024VejleAC HorsensCho mượn—
14/01/2024AC HorsensVejleChuyển nhượng—
30/08/2021SonderjyskeAC HorsensChuyển nhượng—
27/01/2020Odense BKSonderjyskeChuyển nhượng—
13/08/2015AalborgOdense BKChuyển nhượng—
29/07/2013FredericiaAalborgHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2012NaesbyFredericiaChuyển nhượng—
31/12/2010NaestvedNaesbyChuyển nhượng—
30/06/2010Odense BKNaestvedChuyển nhượng—
31/10/2008VejleOdense BKCho mượn—
31/07/2008Odense BKVejleChuyển nhượng—
30/06/2007Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2006Naesby Boldklub U19Odense BK U19Chuyển nhượng—
31/12/2005Naesby BK YouthNaesby Boldklub U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com