
Frederik Thykær Rieper là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 4 | 1 | 0 | 14 | 6 | 83% | 50% | 0 | 0 | 7,35 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 698/834 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/150 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/73 | 0 | 1/4 | — | 7,17 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/68 | 1 | 4/5 | — | 8,73 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/68 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/64 | 0 | 4/8 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/107 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/76 | 1 | 2/4 | — | 7,06 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/69 | 0 | 3/5 | — | 7,21 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/58 | 0 | 2/7 | — | 8,17 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 90/99 | 0 | 5/11 | — | 7,22 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/85 | 1 | 5/5 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 850 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực61