
Elias Hansborg-Sørensen
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Elias Hansborg-Sørensen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
499Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
499Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 409 | 1 | 0 | 0 | 20 | 7 | 86% | 30% | 0 | 0 | 6,91 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/188 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/50 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 2/4 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/6 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 58/62 | 0 | 2/11 | — | 6,83 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 21/30 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.