Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew Hjulsager

VejleTiền vệDEN
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrew Hjulsager là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—10300000—100%006,84
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrew Hjulsager · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 2-0300000—11/1—6,84
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 1-0620000018/2201/6V6,30
10/05/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaT 2-0600011216/1835/9—7,20
03/05/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 0-1620000018/2603/7—5,92
28/04/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-3600000224/2823/4—6,46
22/04/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgB 1-2580010016/2100/1—6,14
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 1-4600100111/1400/4—6,40
14/04/2026Superliga Đan Mạch@ FredericiaH 2-2620111222/2334/6—7,57
06/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCH 1-1600000012/1723/8—6,22
21/03/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 1-128000005/913/6—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201318100 nghìn €
15/09/201318300 nghìn €
30/08/201419500 nghìn €
05/02/201520500 nghìn €
01/09/201520600 nghìn €
20/01/201621600 nghìn €
11/08/201621900 nghìn €
11/12/2016211,0 triệu €
11/02/2017221,2 triệu €
04/06/2017221,2 triệu €
31/12/2017221,0 triệu €
29/05/201823800 nghìn €
20/12/2018231,2 triệu €
10/06/2019241,0 triệu €
12/12/201924900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
15/10/2020251,0 triệu €
03/01/2021251,3 triệu €
16/03/2021262,4 triệu €
06/06/2021264,0 triệu €
05/01/2022263,0 triệu €
11/04/2022272,5 triệu €
03/11/2022272,0 triệu €
08/06/2023282,0 triệu €
18/12/2023281,8 triệu €
21/03/2024291,5 triệu €
03/06/2024291,2 triệu €
01/10/2024291,0 triệu €
10/12/202429800 nghìn €
11/06/202530600 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
24/05/202631400 nghìn €
01/10/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com