
Svenn Crone là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 974 | 0 | 0 | 2 | 10 | 3 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,99 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/551 (84%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/67 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 55/68 | 0 | 2/3 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 51/60 | 4 | 7/9 | — | 7,94 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 2/7 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 0/7 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/40 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/38 | 1 | 1/5 | V | 6,61 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 3/8 | — | 7,67 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/74 | 1 | 6/8 | — | 6,65 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/54 | 1 | 5/6 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/09/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh53
- Thể lực37