
Moses Opondo
Tiền vệUGA
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Moses Opondo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UGA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Vejle | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 22/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fredericia | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | AC Horsens | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Odense BK | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AC Horsens | Odense BK | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Odense BK | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vendsyssel | Odense BK | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 15/01/2017 | Aalborg | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Vendsyssel | Aalborg | Cho mượn | — |
| 05/07/2016 | Aalborg | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực33