Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Enggard

Mjallby AIFHậu vệDEN
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Mads Enggard là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11620000080%50%106,68
Allsvenskan Thụy Điển2026—743450003079%42%106,20
Sweden Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/245 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Sweden Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Enggard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1340000014/2202/6—5,68
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-0620000121/2614/8V6,68
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-13000003/40——6,34
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-3230000112/1500/1V5,89
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1620010126/3336/15—6,70
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-4900010248/6026/13—6,17
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2580010150/6334/6—6,37
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-4750000142/4803/8—6,28
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-3560000026/3146/12—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20201650 nghìn €
03/06/20211750 nghìn €
27/12/202117100 nghìn €
19/06/202218200 nghìn €
21/12/202218200 nghìn €
25/06/202319400 nghìn €
20/12/202319700 nghìn €
09/06/2024201,0 triệu €
16/09/2024202,5 triệu €
11/12/2024202,5 triệu €
02/04/2025213,0 triệu €
17/06/2025212,8 triệu €
14/12/2025212,5 triệu €
24/05/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026MoldeMjallby AIFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026VejleMoldeCho mượn—
18/08/2025MoldeVejleChuyển nhượng—
19/08/2024Randers FCMoldeHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
31/07/2020Randers FC YouthRanders FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com