- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Mestsky stadion UMT, Mlada Boleslav · Trọng tài: Stanislav Volek · Âm u 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
FK Dukla Praha thắng 2-1 ngay trên sân của FK Mladá Boleslav.
FK Mladá Boleslav vs FK Dukla Praha 1-2 — VĐQG Séc 12/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Kevin-Prince Milla - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Martin Šubertthay Solomon John 45'
- 🔁 Josef Kolarikthay Dominik Kostka 45'
- 🔁 Jiří Klímathay Christopher Kabongo 45'
- 🔁 David Kozelthay Jan Zíka 45'
- 46' 🟨 Samson Tijani
-
55'
0 - 2 ⚽ Dantaye·Gilbertkiến tạo: Marios Pourzitidis -
⚽ Ondrej Karafiatkiến tạo: Michal Sevcik
62'
1 - 2 - 63' 🔁 Rajmund Mikusthay Dario Kreiker
- 73' 🟨 diego velasquez
- 80' 🔁 Bruno Unušićthay Dantaye·Gilbert
- 80' 🔁 Marek Hanousekthay diego velasquez
- 🔁 Filip Lehkythay Daniel Langhamer 82'
- 91+1' 🔁 Pavel Gaszczykthay Samson Tijani
- 91+1' 🔁 Tomáš Pekhartthay Kevin-Prince Milla
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 13Tổng cú sút18
- 3Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích7
- 18Sút trong vòng cấm13
- 9Sút bị chặn2
- 4Phạt góc3
- 77Tấn công nguy hiểm56
- 106Tấn công75
- 619Chuyền296
- 542Chuyền chính xác223
- 3Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài10
- 15Rê bóng13
- 23Tạt bóng20
- 44Tranh chấp40
- 14Tắc bóng29
- 35Cản phá48
- 8Cứu thua7
- 7Phạm lỗi5
- 19Bị phạm lỗi10
- 3Việt vị2
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FK Mladá Boleslav kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Mladá Boleslav ép sân · cột hướng xuống: FK Dukla Praha ép sân. FK Mladá Boleslav kiểm soát thế trận 64% thời gian, FK Dukla Praha 29%.
FK Mladá BoleslavFK Dukla Praha| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
FK Mladá Boleslav · HLV Ales Majer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 42 | Vojtěch Vorel | Thủ môn | 6.73 |
| 3 | Martin Králik © | Hậu vệ | 6.56 |
| 11 | Matej Hybs | Hậu vệ | 6.79 |
| 31 | Dominik Kostka | Hậu vệ | 6.1 |
| 32 | Filip Matousek | Hậu vệ | 6.41 |
| 20 | Solomon John | Tiền vệ | 5.91 |
| 22 | Michal Sevcik | Tiền vệ | 6.98 |
| 28 | Daniel Langhamer | Tiền vệ | 6.24 |
| 44 | Ondrej Karafiat | Tiền vệ | 8.11 |
| 76 | Jan Zíka | Tiền vệ | 6.35 |
| 25 | Christopher Kabongo | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Denis Donat | Hậu vệ |
| 21 | Martin Šubert | Tiền vệ |
| 15 | Nicolas Penner | Tiền vệ |
| 24 | dominik mares | Hậu vệ |
| 10 | Filip Lehky | Tiền vệ |
| 37 | Matous Krulich | Tiền đạo |
| 19 | David Kozel | Tiền vệ |
| 49 | Josef Kolarik | Tiền vệ |
| 23 | Jiří Klíma | Tiền đạo |
| 83 | Stefan Jovanoski | Thủ môn |
| 5 | Jan Harustak | Hậu vệ |
FK Dukla Praha · HLV Pavel Sustr
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 59 | Hugo Jan Bačkovský | Thủ môn | 6.35 |
| 4 | Eric Hunal | Hậu vệ | 6.24 |
| 22 | Mouhamed Tidjane Traore | Hậu vệ | 6.95 |
| 37 | Marios Pourzitidis | Hậu vệ | 7.3 |
| 39 | Daniel Kozma © | Hậu vệ | 6.47 |
| 5 | diego velasquez | Tiền vệ | 6.61 |
| 14 | Samson Tijani | Tiền vệ | 6.41 |
| 15 | Dantaye·Gilbert | Tiền vệ | 7.92 |
| 19 | Marcel Cermak | Tiền vệ | 6.63 |
| 47 | Dario Kreiker | Tiền vệ | 6.23 |
| 11 | Kevin-Prince Milla | Tiền đạo | 8.14 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Matěj Žitný | Tiền vệ |
| 25 | Marek Hanousek | Tiền vệ |
| 18 | Dominik Hasek | Hậu vệ |
| 31 | Adam Jagrik | Thủ môn |
| 10 | Rajmund Mikus | Tiền vệ |
| 17 | Tomáš Pekhart | Tiền đạo |
| 3 | Zlatan Šehović | Hậu vệ |
| 23 | Jaroslav Svozil | Hậu vệ |
| 21 | Seif Ali Hindi | Tiền vệ |
| 28 | bruno unusic | Hậu vệ |
| 8 | Pavel Gaszczyk | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Dukla Praha | Jakub Kadak | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| FK Dukla Praha | Namory Cisse | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 501.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | 6.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 1–1 |
| 08/11/2025 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – FK Mladá Boleslav | 0–1 |
| 05/07/2025 | INT CF | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 2–4 |
| 11/05/2025 | CZE Chance Liga | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 2–3 |
| 06/04/2025 | CZE Chance Liga | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 0–1 |
| 14/01/2025 | INT CF | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 5–2 |
| 02/11/2024 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – FK Mladá Boleslav | 0–1 |
| 01/07/2023 | INT CF | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 4–4 |
| 25/01/2022 | INT CF | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 2–2 |
| 21/04/2019 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – FK Mladá Boleslav | 2–2 |
Phong độ gần đây
FK Mladá Boleslav
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CZE Chance Liga | FC Baník Ostrava – FK Mladá Boleslav | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | CZE Chance Liga | MFK Karviná – FK Mladá Boleslav | 0–3 | T |
| 21/04/2026 | CZE Cup | FK Jablonec – FK Mladá Boleslav | 1–0 | B |
| 18/04/2026 | CZE Chance Liga | FC Slovan Liberec – FK Mladá Boleslav | 0–0 | H |
| 12/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 1–1 | H |
FK Dukla Praha
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CZE Chance Liga | FC Zlín – FK Dukla Praha | 2–1 | B |
| 25/04/2026 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FK Dukla Praha | 1–2 | T |
| 18/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – MFK Karviná | 1–2 | B |
| 12/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Mladá Boleslav – FK Dukla Praha | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – FK Pardubice | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Mladá Boleslav vs FK Dukla Praha đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Mladá Boleslav vs FK Dukla Praha thuộc VĐQG Séc, Vòng 3 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 12/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mestsky stadion UMT (Mlada Boleslav).
- Kết quả FK Mladá Boleslav vs FK Dukla Praha là bao nhiêu?
- FK Dukla Praha thắng FK Mladá Boleslav 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu FK Mladá Boleslav vs FK Dukla Praha gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 14, hòa 10, FK Dukla Praha thắng 6. Lần gần nhất ngày 12/04/2026 (CZE Chance Liga) FK Mladá Boleslav 1-1 FK Dukla Praha.
- Phong độ FK Mladá Boleslav và FK Dukla Praha trước trận?
- FK Mladá Boleslav: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDDW); FK Dukla Praha: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLW).
- Đội hình xuất phát FK Mladá Boleslav vs FK Dukla Praha?
- FK Mladá Boleslav ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FK Dukla Praha dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:40 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

