Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vojtěch Vorel

FK Mladá BoleslavThủ mônCZE
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vojtěch Vorel là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Tiểu sử Vojtěch Vorel

Vojtěch Vorel là thủ môn của FK Mladá Boleslav, mang quốc tịch Czech Republic. Cầu thủ sinh ngày 18/06/1996, hiện có tuổi 30, cao 190 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 270 phút thi đấu, 2 lần cứu thua và điểm trung bình 2,36. Giá trị thị trường hiện được ghi là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ AC Sparta Praha về FK Mladá Boleslav.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
2Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—22180000——00—
VĐQG Séc2026-2027—119021185%—007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vojtěch Vorel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 1-09021141/480——7,09
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-3dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-3dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 4-0dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-1dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceH 1-1dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-0dự bị000—0———
02/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201418100 nghìn €
16/01/201518100 nghìn €
14/07/201620100 nghìn €
30/11/201620150 nghìn €
06/10/201721150 nghìn €
20/12/201721150 nghìn €
13/07/201822150 nghìn €
29/12/201822125 nghìn €
24/06/201923125 nghìn €
14/12/201923200 nghìn €
09/07/202024200 nghìn €
26/12/202024250 nghìn €
24/06/202125300 nghìn €
11/10/202125450 nghìn €
25/12/202125500 nghìn €
21/06/202226600 nghìn €
13/12/202226500 nghìn €
19/06/202327450 nghìn €
19/12/202327450 nghìn €
04/06/202427650 nghìn €
19/12/202428600 nghìn €
31/03/202528500 nghìn €
16/06/202528450 nghìn €
22/09/202529375 nghìn €
21/12/202529300 nghìn €
23/03/202629250 nghìn €
19/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026AC Sparta PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2026FK Mladá BoleslavAC Sparta PrahaCho mượn—
27/01/2026AC Sparta PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2025FK PardubiceAC Sparta PrahaCho mượn—
26/01/2025AC Sparta PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2022Dynamo Ceske BudejoviceAC Sparta PrahaCho mượn—
02/08/2020AC Sparta PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
19/07/2020FK SenicaAC Sparta PrahaCho mượn—
26/07/2018AC Sparta PrahaFK SenicaChuyển nhượng—
30/12/2016FC Sellier & Bellot VlašimAC Sparta PrahaCho mượn—
01/07/2015AC Sparta PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2014Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2013AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
04/09/2003AFK Slavoj Podoli Praha YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com