Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiří Klíma

FK Mladá BoleslavTiền đạoCZE
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jiří Klíma là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
748Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111174841117572%38%206,80
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/139 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/75 (38%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiří Klíma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 1-073000004/704/5—6,35
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1900010110/1602/6V6,13
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-3600010116/1802/2—6,66
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-073103106/1101/6—7,71
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-357000008/902/7—6,42
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 4-0710010310/1404/12V6,58
22/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-163004109/1104/7—6,32
15/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceH 1-179002019/1203/8—6,08
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-045101106/1201/8—6,26
02/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucH 2-267011019/1303/4—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201619100 nghìn €
30/11/201619200 nghìn €
09/06/201720225 nghìn €
06/10/201720250 nghìn €
20/12/201720250 nghìn €
28/10/201821200 nghìn €
29/12/201821200 nghìn €
24/06/201922250 nghìn €
06/12/201922450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
09/07/202023400 nghìn €
26/12/202023500 nghìn €
24/06/202124500 nghìn €
25/12/202124500 nghìn €
21/06/202225600 nghìn €
13/12/202225600 nghìn €
19/06/202326500 nghìn €
19/09/202326400 nghìn €
19/12/202326400 nghìn €
04/06/202427500 nghìn €
26/09/202427400 nghìn €
19/12/202427350 nghìn €
31/03/202528300 nghìn €
16/06/202528275 nghìn €
22/09/202528225 nghìn €
21/12/202528225 nghìn €
19/05/202629200 nghìn €
23/09/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025FC Baník OstravaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/20251.FC SlováckoFC Baník OstravaCho mượn—
15/01/2025FC Baník Ostrava1.FC SlováckoChuyển nhượng—
01/07/2021FK Mladá BoleslavFC Baník OstravaHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
30/06/2019FC Vysočina JihlavaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2017SC ZnojmoFC Vysočina JihlavaCho mượn—
30/06/2016FC Vysočina JihlavaSC ZnojmoChuyển nhượng—
31/12/2015Vysocina Jihlava U19FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2014FC Vysocina Jihlava U17Vysocina Jihlava U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Vysocina Jihlava YouthFC Vysocina Jihlava U17Chuyển nhượng—
25/07/2006Slavoj Polna YouthFC Vysocina Jihlava YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com