
Jan Zíka là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 893 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 89% | 57% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 486/545 (89%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/99 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/41 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/80 | 2 | 8/11 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 55/61 | 2 | 6/9 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/47 | 3 | 8/12 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 5/12 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 2 | 5/9 | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 0 | 8/13 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 78/87 | 0 | 2/7 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 8/12 | — | 6,79 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/76 | 2 | 3/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 850 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 650 nghìn € |
| 23/09/2026 | 20 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ceske Budejovice B | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Ceske Budejovice B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | TJ Sedlec Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FC Pisek Youth | TJ Sedlec Youth | Cho mượn | — |
| 08/10/2015 | TJ Sedlec Youth | FC Pisek Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2012 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | TJ Sedlec Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực35