Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Zíka

FK Mladá BoleslavTiền vệCZE
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Jan Zíka là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111089310012589%57%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
486/545 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/99 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 38
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Zíka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 1-0731011136/4103/5—8,20
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1900010073/8028/11V6,61
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-3900032255/6126/9—6,70
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-0900011045/4738/12—7,50
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-3800000223/2705/12—6,28
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 4-0900010137/4125/9—7,15
22/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-1900010145/5008/13—6,63
15/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceH 1-1900021278/8702/7—6,73
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-0900010028/3218/12—6,79
02/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucH 2-2900010164/7623/6—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/202519350 nghìn €
21/12/202519850 nghìn €
19/05/202620650 nghìn €
23/09/202620750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Ceske Budejovice BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2024Dynamo Ceske Budejovice U19Ceske Budejovice BChuyển nhượng—
31/08/2022Dynamo Ceske Budejovice U17Dynamo Ceske Budejovice U19Chuyển nhượng—
30/06/2021SK Dynamo Ceske Budejovice YouthDynamo Ceske Budejovice U17Chuyển nhượng—
03/09/2020TJ Sedlec YouthSK Dynamo Ceske Budejovice YouthChuyển nhượng—
30/12/2015FC Pisek YouthTJ Sedlec YouthCho mượn—
08/10/2015TJ Sedlec YouthFC Pisek YouthChuyển nhượng—
14/11/2012SK Dynamo Ceske Budejovice YouthTJ Sedlec YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com