
Solomon John là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Tiểu sử Solomon John
Solomon John là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FK Mladá Boleslav, mang quốc tịch Nigeria và hiện 25 tuổi, sinh ngày 08/08/2001. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở VĐQG Séc mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, ghi 3 bàn, kiến tạo 3 lần và tổng 743 phút thi đấu, điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến FK Mladá Boleslav vào ngày 08/08/2023 từ FC Sellier & Bellot Vlašim.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
828Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 828 | 3 | 0 | 3 | 26 | 11 | 80% | 42% | 2 | 0 | 6,88 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 21/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/214 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/23 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/89 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 1/8 | — | 6,62 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 4/4 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/7 | V | 5,36 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 4/8 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 3/8 | — | 5,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 81 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 17/21 | 0 | 2/3 | — | 8,97 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 2/6 | — | 8,13 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/16 | 1 | 7/13 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 7/14 | — | 6,96 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 20/27 | 0 | 4/10 | V | 8,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/09/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/09/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2023 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Simoiben FC | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feirense | Simoiben FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Leça FC | Feirense | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Feirense | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Remo Stars FC | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Remo Stars FC Youth Academy | Remo Stars FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực33