
Martin Králik là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.126Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 63% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 725/821 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/99 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/68 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90/102 | 1 | 7/11 | — | 7,81 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 4 | 6/10 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/85 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/79 | 2 | 6/8 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/95 | 0 | 1/4 | V | 5,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 2/3 | — | 7,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/76 | 1 | 4/6 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 5/8 | — | 7,26 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 3/3 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/12/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/07/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dynamo Ceske Budejovice | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | MSK Zilina | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực55