
Michal Sevcik là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
456Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 433 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,08 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/136 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 3/7 | — | 7,76 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 4/7 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/26 | 0 | 3/7 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 5/9 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/11 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/27 | 3 | 7/13 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/04/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 26/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/09/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 26/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | AC Sparta Praha | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Mladá Boleslav | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | 1. FC Nürnberg | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | AC Sparta Praha | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Zbrojovka Brno | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Zbrojovka Brno B | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Vysočina Jihlava | FC Zbrojovka Brno B | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Zbrojovka Brno B | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2017 | SK Fotbalova Skola Trebic Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | — | SK Fotbalova Skola Trebic Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2013 | HFK Trebic Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2013 | SK Fotbalova Skola Trebic Youth | HFK Trebic Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực42