Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ondrej Karafiat

FK Mladá BoleslavHậu vệCZE
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ondrej Karafiat là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119770004287%57%006,91
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
595/678 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
41/70 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/59 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ondrej Karafiat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 1-0900000071/7623/3—7,97
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1820021061/7424/7—6,70
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-3900000066/7712/5—6,21
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-0900000054/6412/4—7,04
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-3900000044/5813/6—5,40
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 4-0900000045/4914/5—7,63
22/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-1900000152/5622/4—7,37
15/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceH 1-1900010072/8225/6—6,86
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-0850000033/3833/5—7,54
02/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucH 2-2900011051/5426/10—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201621250 nghìn €
02/08/201621200 nghìn €
15/10/201621250 nghìn €
18/12/201622300 nghìn €
09/06/201722300 nghìn €
06/10/201722400 nghìn €
20/12/201723600 nghìn €
13/07/201823600 nghìn €
29/12/201824600 nghìn €
24/06/201924700 nghìn €
06/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
09/07/202025700 nghìn €
26/12/202026700 nghìn €
24/06/202126700 nghìn €
11/10/202126600 nghìn €
25/12/202127600 nghìn €
21/06/202227450 nghìn €
13/12/202228450 nghìn €
19/06/202328400 nghìn €
19/12/202329400 nghìn €
04/06/202429400 nghìn €
18/12/202430600 nghìn €
18/06/202530600 nghìn €
15/12/202531500 nghìn €
19/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/20261. FC NürnbergFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
17/07/2024FK Mladá Boleslav1. FC NürnbergChuyển nhượng—
31/12/2022SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/12/2022FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaCho mượn—
21/07/2021SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2021FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
02/01/2021SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
02/08/2020FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
31/12/2015Sparta Praha BFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/12/2015Dynamo Ceske BudejoviceSparta Praha BCho mượn—
30/06/2015Sparta Praha BDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2015FK Viktoria ŽižkovSparta Praha BCho mượn—
30/06/2014Sparta Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2012Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2011AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
31/12/2009Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
02/09/2003Bohemians Prague 1905 YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
21/08/2001ABC Branik YouthBohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com