
David Kozel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Tiểu sử David Kozel
David Kozel là tiền vệ thi đấu cho FK Mladá Boleslav và mang quốc tịch Slovenia, hiện ở tuổi 24. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Séc, cầu thủ có 8 trận với 585 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,82. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2026. Cầu thủ được chuyển đến FK Mladá Boleslav từ FK Dukla Praha vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 585 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/265 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/68 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 2 | 7/9 | — | 6,69 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/39 | 3 | 4/7 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 50/57 | 1 | 6/9 | — | 7,56 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 4 | 7/12 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 4/10 | — | 6,41 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/34 | 1 | 5/13 | — | 7,72 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 44/51 | 0 | 5/11 | — | 6,49 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 48/60 | 2 | 10/15 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FK Dukla Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | Dukla Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Dukla Prague U17 | Dukla Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Dukla Prague Youth | FK Dukla Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2010 | FK Dobrejovice Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực40