Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dario Kreiker

FC Blau Weiss LinzTiền đạoAUT
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dario Kreiker là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
763Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—886021012170%50%004,25
Austrian Cup2026-2027—2216110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 4,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dario Kreiker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-1580021212/1715/10—6,81
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-17200000—0———
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-14500000—0——6,25
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-27301000—0——6,40
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-18800000—0——6,65
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-08700000—0———
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-09010000—0——7,90
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-08900000—0———
16/05/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-230001014/500/1—6,44
12/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-163003018/1213/8—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20211875 nghìn €
25/05/20211825 nghìn €
30/11/202118100 nghìn €
10/03/202219250 nghìn €
24/05/202219250 nghìn €
09/11/202219350 nghìn €
11/06/202320300 nghìn €
04/12/202320250 nghìn €
27/05/202421250 nghìn €
09/12/202421175 nghìn €
29/05/202522150 nghìn €
21/09/202522200 nghìn €
14/12/202522225 nghìn €
23/03/202623300 nghìn €
19/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FK Dukla PrahaFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
15/01/2026Free PlayerFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
11/11/2025SV StripfingFree PlayerTrở lại—
11/07/2025Austria ViennaSV StripfingChuyển nhượng—
29/06/2025SV StripfingAustria ViennaCho mượn—
30/06/2023Austria ViennaSV StripfingChuyển nhượng—
31/12/2021Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
14/01/2021SC OrtmannYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/20191. Fortuna Wiener Neustädter SC IISC OrtmannChuyển nhượng—
31/12/2018AKA Burgenland U161. Fortuna Wiener Neustädter SC IIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Admira Wacker Modling U15AKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
30/06/2017Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
29/04/2016SK Rapid Wien YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
31/12/2010Admira Wacker IISK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
31/08/2009ASK Bad Vöslau YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh37
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com