Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Kostka

MFK RuzomberokTiền vệCZE
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Dominik Kostka là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.

Tiểu sử Dominik Kostka

Tiền vệ Dominik Kostka, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ MFK Ruzomberok, mang quốc tịch Czech Republic. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Slovak Nike liga, cầu thủ ra sân 10 trận, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo, với 875 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2026, từ FK Mladá Boleslav đến MFK Ruzomberok.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.055Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1055Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—111196510217572%47%306,46
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 965 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/308 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
17/51 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
17
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/119 (47%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 46
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Kostka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 1-0900021216/2203/11—6,32
11/10/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 2-2901011031/4126/10V7,07
19/09/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-2900020020/2702/6—6,57
12/09/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-0900220324/3113/14—8,60
07/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 1-1900011215/1924/11V6,26
29/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 1-2900011123/3135/8—6,10
22/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1650020016/2102/8—6,16
15/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaB 0-5900010023/3079/14—5,90
08/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 1-4900010129/4425/7—5,63
01/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-2900031012/24410/12V5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/202124250 nghìn €
24/06/202125250 nghìn €
25/12/202125300 nghìn €
21/06/202226350 nghìn €
13/12/202226350 nghìn €
19/06/202327300 nghìn €
19/12/202327300 nghìn €
04/06/202428275 nghìn €
19/12/202428300 nghìn €
16/06/202529300 nghìn €
21/12/202529300 nghìn €
19/05/202630275 nghìn €
10/09/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FK Mladá BoleslavMFK RuzomberokChuyển nhượng—
30/06/2023FK PardubiceFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
23/01/2021Slovacko IIFK PardubiceChuyển nhượng—
05/08/2020SC GmündSlovacko IIChuyển nhượng—
31/01/2020FK Zbuzany 1953SC GmündChuyển nhượng—
26/07/2019SK Motorlet PrahaFK Zbuzany 1953Chuyển nhượng—
04/03/2019FK DobroviceSK Motorlet PrahaChuyển nhượng—
28/08/2017Bohemians1905 BFK DobroviceChuyển nhượng—
30/06/2015Bohemians 1905 U19Bohemians1905 BChuyển nhượng—
30/06/2013Bohemians Prague 1905 U17Bohemians 1905 U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Bohemians Prague 1905 YouthBohemians Prague 1905 U17Chuyển nhượng—
08/02/2007SK Meteor Kacerov YouthBohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com