Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Langhamer

FK Mladá BoleslavTiền vệCZE
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Daniel Langhamer là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.029Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1029Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111188310218782%51%106,85
Cúp Séc2026-2027—2214600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/418 (82%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/102 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 42
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Langhamer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 1-0850120131/3606/10V7,64
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1730042235/4425/8—6,28
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-3800030456/6414/10—6,53
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-0880011338/4813/8—7,20
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-3900000327/39312/18—6,24
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 4-0900100231/3504/12—7,50
22/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-1840010238/4337/11—6,67
15/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceH 1-1660000126/2913/4—6,41
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-0900020121/2501/5—6,65
02/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucH 2-2670011127/3813/8—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20201775 nghìn €
24/06/20211875 nghìn €
11/10/202118100 nghìn €
25/12/202118150 nghìn €
21/06/202219150 nghìn €
13/12/202219150 nghìn €
19/06/202320175 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
04/06/202421200 nghìn €
26/09/202421500 nghìn €
19/12/202421600 nghìn €
16/06/202522550 nghìn €
22/09/202522450 nghìn €
21/12/202522500 nghìn €
23/03/202623650 nghìn €
19/05/202623700 nghìn €
23/09/202623750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025FK TepliceFK Mladá BoleslavCho mượn—
30/01/2025FK Mladá BoleslavFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2024ChrudimFK Mladá BoleslavCho mượn—
19/07/2023FK Mladá BoleslavChrudimChuyển nhượng—
29/06/2023Fotbal PříbramFK Mladá BoleslavCho mượn—
14/02/2023FK Mladá BoleslavFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/12/2022FC Sellier & Bellot VlašimFK Mladá BoleslavCho mượn—
26/07/2022FK Mladá BoleslavFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/12/2021Fotbal PříbramFK Mladá BoleslavCho mượn—
22/07/2021FK Mladá BoleslavFotbal PříbramChuyển nhượng—
24/09/2020SK Slavia Praha BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com