
Martin Šubert là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
116Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 732 | 6 | 0 | 1 | 22 | 13 | 76% | 52% | 3 | 0 | 7,30 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/235 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/67 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/40 | 1 | 5/11 | V | 6,21 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 29/35 | 4 | 6/11 | V | 6,50 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 3 | 3/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 71 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 18/22 | 1 | 4/6 | — | 9,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 2/8 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | FC Baník Ostrava B | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | SK Slavia Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | SK Slavia Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2017 | SSK Bilovec Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực36