
Nicolas Penner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Fotbal Příbram.
Tiểu sử Nicolas Penner
Tiền vệ Nicolas Penner, sinh ngày 19/06/2001, hiện thi đấu cho Fotbal Příbram và mang quốc tịch Czech Republic, năm nay 25 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 4 trận ra sân với 256 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Mladá Boleslav đến Fotbal Příbram vào ngày 07/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | FK Mladá Boleslav | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | FC Slovan Liberec | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | — | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Juventus U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | AC Sparta Prague U17 | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2016 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | SK Ctyri Dvory Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Cho mượn | — |
| 26/08/2010 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | SK Ctyri Dvory Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | SK Ctyri Dvory Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Cho mượn | — |
| 29/07/2008 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | SK Ctyri Dvory Youth | Chuyển nhượng | — |