
Filip Matousek là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 433 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 89% | 45% | 3 | 0 | 6,67 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/188 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/44 | 3 | 4/8 | V | 7,32 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 1/5 | V | 7,29 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 3 | 6/13 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 6 | 7/13 | V | 6,20 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/09/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | FK Dukla Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | FK Dukla Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fotbal Příbram | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | FK Dukla Praha | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dukla Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Dukla Prague U17 | Dukla Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Dukla Prague Youth | FK Dukla Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2011 | SK Roztoky Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2009 | — | SK Roztoky Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực41