
dominik mares là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
150Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 16% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 50/57 | 1 | 4/6 | — | 7,04 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 3/5 | — | 7,14 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | FK Pardubice | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pardubice U19 | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Bohemians 1905 U19 | Pardubice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | FK Dukla Prague U17 | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Dukla Prague Youth | FK Dukla Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2016 | Sparta Praha (Youth) | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |