Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Hybs

FK Mladá BoleslavHậu vệCZE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Matej Hybs là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
982Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119690002187%56%206,69
Cúp Séc2026-2027—101300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
556/638 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/50 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Hybs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 1-0900000149/5813/3—7,69
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1900000078/8512/5—6,68
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-3900000177/8834/6—6,58
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-0900000058/6300/1—7,41
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-3700000118/2602/4—5,46
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 4-0900011052/6523/7V6,48
22/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-1900000046/5703/5V6,30
15/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceH 1-1890000065/7103/7—6,54
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-0900000131/3423/4—7,52
02/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucH 2-2900010048/5103/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201219100 nghìn €
01/08/201219100 nghìn €
07/11/201219200 nghìn €
12/02/201320400 nghìn €
24/07/201320500 nghìn €
13/10/201522600 nghìn €
02/08/201623600 nghìn €
18/12/201623600 nghìn €
14/04/201724600 nghìn €
09/06/201724600 nghìn €
20/12/201724700 nghìn €
13/07/201825500 nghìn €
29/12/201825500 nghìn €
24/06/201926500 nghìn €
06/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
09/07/202027400 nghìn €
26/12/202027400 nghìn €
24/06/202128300 nghìn €
25/12/202128300 nghìn €
13/06/202229300 nghìn €
13/12/202229250 nghìn €
19/06/202330275 nghìn €
19/12/202330250 nghìn €
04/06/202431225 nghìn €
16/06/202532150 nghìn €
21/12/202532125 nghìn €
19/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Bohemians Praha 1905FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
04/05/2025—Bohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
20/10/2024Bohemians Praha 1905Free playerTrở lại—
30/06/2023FC Viktoria PlzeňBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2023FK TepliceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
26/07/2022FC Viktoria PlzeňFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2022Bruk Bet TermalicaFC Viktoria PlzeňCho mượn—
16/01/2022FC Viktoria PlzeňBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
02/08/2020FC Slovan LiberecFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
05/09/2017AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/12/2016FK JablonecAC Sparta PrahaCho mượn—
20/02/2016AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2015FC Vysočina JihlavaAC Sparta PrahaCho mượn—
28/08/2014AC Sparta PrahaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
31/12/2011Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2010AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
23/07/2008SK Horovice YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
13/08/2003SK Nizbor YouthSK Horovice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com