Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danila Kozlov

CSKA MoscowTiền vệRUS
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Danila Kozlov là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—722810003075%37%006,41
Cúp Nga2026-2027—216000000——003,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/86 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/32 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 3,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danila Kozlov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-08002005/712/4—6,62
18/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1dự bị00000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiH 2-2540000114/1912/6—6,10
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-28000012/200/2—6,07
18/08/2026Cúp Ngavs Akron TogliattiB 0-14600000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-024000002/511/2—6,76
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-025000005/703/4—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20221775 nghìn €
13/06/202318150 nghìn €
12/12/202318150 nghìn €
19/03/202419300 nghìn €
03/06/2024191,8 triệu €
11/12/2024192,0 triệu €
03/06/2025202,0 triệu €
17/09/2025203,0 triệu €
15/12/2025203,5 triệu €
24/03/2026213,0 triệu €
25/05/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026FK KrasnodarCSKA MoscowHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
30/06/2024Baltika KaliningradFK KrasnodarHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/01/2024Zenit 2 St. PetersburgBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/12/2023Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2022Akademia Zenit St. Petersburg U16Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com