Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamerlan Musaev

CSKA MoscowTiền vệRUS
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tamerlan Musaev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10328100011468%35%006,58
Cúp Nga2026-2027—3213600000——002,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/60 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/39 (35%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 2,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tamerlan Musaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-022004115/80——6,92
18/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 3-145001004/605/10—6,59
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-167001009/1304/10—6,20
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-122001017/801/2—6,75
28/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiH 2-216001003/60——6,52
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-29001103/300/1—6,68
18/08/2026Cúp Ngavs Akron TogliattiB 0-14600000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-045000007/1000/3—6,36
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-031000000/302/6—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202018150 nghìn €
28/12/202019200 nghìn €
27/06/202119200 nghìn €
06/12/202120200 nghìn €
29/05/202220350 nghìn €
07/12/202221400 nghìn €
18/06/202321700 nghìn €
12/12/202322700 nghìn €
03/06/2024221,2 triệu €
17/09/2024233,0 triệu €
11/12/2024233,5 triệu €
03/06/2025233,5 triệu €
15/12/2025243,2 triệu €
24/03/2026243,0 triệu €
25/05/2026242,5 triệu €
22/09/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Baltika KaliningradCSKA MoscowHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2021KAMAZ Naberezhnye ChelnyBaltika KaliningradCho mượn—
06/09/2021Baltika KaliningradKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
29/06/2021Volga Nizhny NovgorodBaltika KaliningradCho mượn—
16/02/2021Baltika KaliningradVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
04/02/2020Arsenal Tula IIBaltika KaliningradChuyển nhượng—
09/07/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Arsenal Tula IIChuyển nhượng—
31/12/2018FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
08/03/2018—FK Anzhi U19Chuyển nhượng—
07/03/2017Akademia Lokomotiv Moskau U17—Chuyển nhượng—
23/08/2015Akademia CSKA Moscow U17Akademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy39
  • Sức mạnh37
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com