
Matheus Reis là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Tiểu sử Matheus Reis
Matheus Reis là hậu vệ của câu lạc bộ CSKA Moscow, mang quốc tịch Brazil và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 79 kg, thuận chân trái, sinh ngày 18/02/1995 và có hợp đồng đến 29/06/2029. Ở mùa 2026-2027, Matheus Reis ra sân 7 trận với 311 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 3,71. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Sporting CP sang CSKA Moscow.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 52% | 1 | 1 | 6,23 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 1,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | Đ | 5,26 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 3 | 4/8 | — | 7,22 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs Akron Togliatti | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 2 | 6/10 | V | 6,20 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Sporting CP | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rio Ave | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sporting CP | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Rio Ave | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | São Paulo - SP | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Moreirense | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | São Paulo - SP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Bahia - BA | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | São Paulo - SP | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Atlético de Sorocaba (SP) (- 2017) | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 01/01/2014 | São Paulo - SP | Atlético de Sorocaba (SP) (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Sao Paulo FC Formacao | Sao Paulo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực51