Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moisés

CSKA MoscowHậu vệBRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Moisés là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—332700001183%37%006,59
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/161 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moisés · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900000042/5003/8—6,72
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-1900011141/5101/6—6,26
25/07/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradT 2-1900000252/6036/13—6,79
07/05/2026Cúp Nga@ Spartak MoscowB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 0-0720020244/5400/5—6,10
21/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 1-1900000148/5616/10V6,42
18/04/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 1-1460000017/1811/4—6,48
12/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC SochiB 0-112000015/500/1—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201520100 nghìn €
10/09/201520150 nghìn €
14/12/201520400 nghìn €
26/05/201621400 nghìn €
22/07/201621400 nghìn €
27/11/201621600 nghìn €
06/12/201722500 nghìn €
22/05/201823500 nghìn €
17/02/201923800 nghìn €
26/11/201924950 nghìn €
07/04/202025750 nghìn €
08/09/202025900 nghìn €
08/02/2021251,1 triệu €
27/05/2021261,1 triệu €
16/12/2021261,6 triệu €
05/04/2022271,6 triệu €
18/08/2022272,0 triệu €
20/11/2022272,5 triệu €
12/04/2023283,0 triệu €
13/06/2023285,0 triệu €
12/12/2023285,0 triệu €
03/06/2024294,5 triệu €
17/09/2024295,0 triệu €
11/12/2024295,0 triệu €
03/06/2025305,0 triệu €
17/09/2025306,0 triệu €
15/12/2025306,0 triệu €
24/03/2026315,0 triệu €
25/05/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Internacional - RSCSKA MoscowHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/2023CSKA MoscowInternacional - RSCho mượn—
03/08/2022Internacional - RSCSKA MoscowChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
23/01/2022Bahia - BAInternacional - RSChuyển nhượng—
30/12/2021Internacional - RSBahia - BACho mượn—
14/01/2020Bahia - BAInternacional - RSChuyển nhượng 0.485M €485 nghìn €
17/01/2019Corinthians - SPBahia - BAHết hạn mượn 0.41M €410 nghìn €
30/12/2018Botafogo - RJCorinthians - SPCho mượn—
16/02/2018Corinthians - SPBotafogo - RJChuyển nhượng—
29/11/2016Bahia - BACorinthians - SPCho mượn—
15/02/2016Corinthians - SPBahia - BAChuyển nhượng—
29/11/2015Red Bull BragantinoCorinthians - SPCho mượn—
13/05/2015Corinthians - SPRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
04/05/2015MadureiraCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/08/2014Batatais FC (SP)MadureiraChuyển nhượng—
10/01/2014Comercial Futebol Clube (SP)Batatais FC (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com