
Ivan Oleynikov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 603 | 3 | 0 | 2 | 19 | 8 | 71% | 41% | 1 | 0 | 7,28 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/139 (71%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/67 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 4 | 3 | 2 | 23/32 | 0 | 3/4 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 4 | 8/13 | V | 7,07 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 89 | 0 | 2 | 4 | 0 | 3 | 9/20 | 1 | 6/13 | — | 7,59 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/16 | 2 | 4/7 | — | 9,07 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/21 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 21/30 | 1 | 3/10 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/8 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/11/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/04/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 17/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Krylya Sovetov | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/08/2024 | Akhmat Grozny | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/07/2022 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Shinnik Yaroslavl | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Hết hạn mượn 0.023M € | 23 nghìn € |
| 30/06/2019 | CSKA Moscow Reserves | Shinnik Yaroslavl | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 29/06/2019 | Fakel Voronezh | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 21/02/2019 | CSKA Moscow Reserves | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CSKA Moscow Reserves | Akademia CSKA Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2015 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực39