- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân VEB Arena, Moscow · Nắng 21°C · cập nhật
Akron Togliatti thắng 1-0 ngay trên sân của CSKA Moscow.
CSKA Moscow vs Akron Togliatti 0-1 — Cúp Nga 18/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Kevin Arevalokiến tạo: Arseniy Dmitriev - 11' 🟨 Khetag Khosonov
- 24' 🔁 Rodrigo Escovalthay Ionuț Nedelcearu
- 🔁 Danil Krugovoythay Matheus Reis 26'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Luciano Gondouthay Tamerlan Musaev 46'
- 🔁 Ivan Oblyakovthay Danila Kozlov 46'
- 🟨 Kirill Glebov 52'
- 57' 🟥 Kevin Arevalo
- 60' 🔁 Dudu Rodriguesthay Arseniy Dmitriev
- 60' 🔁 Kristijan Bistrovićthay Khetag Khosonov
- 60' 🔁 Stefan Loncarthay Nikita Platon
- 🔁 Matija Popovićthay Artem Bandikyan 67'
- 🔁 Matheus Alvesthay Henrique Carmo 72'
- 81' 🔁 Konstantin Maradishvilithay Marat Bokoev
- 📺 VAR Matvey Kislyak 85'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 3Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc2
- 51Tấn công nguy hiểm18
- 84Tấn công74
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
CSKA Moscow kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow ép sân · cột hướng xuống: Akron Togliatti ép sân. CSKA Moscow kiểm soát thế trận 50% thời gian, Akron Togliatti 31%.
CSKA MoscowAkron Togliatti| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
CSKA Moscow · HLV Dmitriy Igdisamov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ | 0.0 |
| 90 | Matvey Lukin | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Matvey Kislyak © | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | Artem Bandikyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo | 0.0 |
| 37 | Henrique Carmo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 84 | aleksandr vakulich | Tiền vệ |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ |
| 3 | Danil Krugovoy | Hậu vệ |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ |
| 22 | Milan Gajic | Tiền vệ |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ |
| 85 | Egor Besaev | Thủ môn |
| 32 | Luciano Gondou | Tiền đạo |
Akron Togliatti · HLV Srdjan Blagojevic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Ignat Terekhovskiy | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Marat Bokoev © | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Ionuț Nedelcearu | Hậu vệ | 0.0 |
| 89 | Denis Popenkov | Hậu vệ | 0.0 |
| 67 | Nikita Platon | Tiền vệ | 0.0 |
| 69 | Arseniy Dmitriev | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | nazar makeev | Tiền đạo | 0.0 |
| 81 | Nikita Bazilevskiy | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Kevin Arevalo | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Gilson Benchimol | Tiền đạo |
| 98 | Roman Volochay | Không rõ |
| 8 | Kristijan Bistrović | Tiền vệ |
| 11 | Dudu Rodrigues | Tiền vệ |
| 26 | Rodrigo Escoval | Hậu vệ |
| 21 | Roberto Fernández | Tiền vệ |
| 88 | Vitaliy Gudiev | Thủ môn |
| 72 | Marat Khametov | Hậu vệ |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ |
| 22 | Konstantin Maradishvili | Tiền vệ |
| 71 | Dmitriy Pestryakov | Tiền vệ |
| 13 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | Igor Akinfeev | Chấn thương | Muscle Injury |
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – CSKA Moscow | 1–2 |
| 22/01/2026 | INT CF | Akron Togliatti – CSKA Moscow | 1–3 |
| 22/10/2025 | RUS Cup | CSKA Moscow – Akron Togliatti | 3–2 |
| 24/08/2025 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Akron Togliatti | 3–1 |
| 12/08/2025 | RUS Cup | Akron Togliatti – CSKA Moscow | 1–1 |
| 16/03/2025 | RUS Premier League | Akron Togliatti – CSKA Moscow | 1–2 |
| 24/08/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Akron Togliatti | 4–0 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 0–0 | H |
| 05/08/2026 | RUS Cup | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Krylya Sovetov | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Baltika Kaliningrad | 2–1 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – CSKA Moscow | 5–2 | B |
Akron Togliatti
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Akron Togliatti | 0–0 | H |
| 04/08/2026 | RUS Cup | Akron Togliatti – FK Rostov | 0–4 | B |
| 01/08/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Rubin Kazan | 1–2 | B |
| 25/07/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Zenit St. Petersburg | 0–5 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Akron Togliatti – Krylya Sovetov | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow vs Akron Togliatti đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow vs Akron Togliatti thuộc Cúp Nga, Vòng 2 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 18/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow vs Akron Togliatti là bao nhiêu?
- Akron Togliatti thắng CSKA Moscow 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow vs Akron Togliatti gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow thắng 6, hòa 1, Akron Togliatti thắng 0. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (RUS Premier League) Akron Togliatti 1-2 CSKA Moscow.
- Phong độ CSKA Moscow và Akron Togliatti trước trận?
- CSKA Moscow: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWLL); Akron Togliatti: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLWL).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow vs Akron Togliatti?
- CSKA Moscow ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Akron Togliatti dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:57 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

