Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Victor da Silva Marcelino

CSKA MoscowHậu vệBRA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

João Victor da Silva Marcelino là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119900007486%72%306,89
Cúp Nga2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
600/692 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/70 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
55
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/85 (72%)
Không chiến thắng / thua
32 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Victor da Silva Marcelino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3900011045/55610/14—6,49
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-0900010085/9502/2—7,02
18/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 3-1900011043/5133/7V6,19
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900010031/3602/3—6,91
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1900010025/3145/9V6,96
28/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiH 2-2900022070/8018/9—7,25
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-2900000262/7527/9—6,57
18/08/2026Cúp Ngavs Akron TogliattiB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-0900000057/6315/9—7,45
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0900000052/6607/8—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 3,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20192050 nghìn €
26/11/20192150 nghìn €
08/09/202022200 nghìn €
07/10/202022800 nghìn €
08/02/202122800 nghìn €
27/05/202122800 nghìn €
09/09/2021233,5 triệu €
16/12/2021237,0 triệu €
05/04/2022238,0 triệu €
15/09/2022248,0 triệu €
31/10/2022248,0 triệu €
26/06/2023247,0 triệu €
26/12/2023255,0 triệu €
27/03/2024255,0 triệu €
16/06/2024255,0 triệu €
08/12/2024265,0 triệu €
05/06/2025265,0 triệu €
15/12/2025275,0 triệu €
24/03/2026274,0 triệu €
25/05/2026273,0 triệu €
22/09/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Vasco da Gama Saf - RJCSKA MoscowHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2023BenficaVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2023FC NantesBenficaCho mượn—
24/01/2023BenficaFC NantesChuyển nhượng—
06/07/2022Corinthians - SPBenficaHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
27/02/2021Atletico Clube GoianienseCorinthians - SPCho mượn—
29/07/2020Corinthians - SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
25/04/2020AA Internacional de LimeiraCorinthians - SPCho mượn—
14/01/2020Corinthians - SPAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
31/12/2018Corinthians Paulista BCorinthians - SPChuyển nhượng—
01/01/2017Atletico Mineiro (MG) U20Corinthians Paulista BChuyển nhượng—
03/01/2016Botafogo Futebol Clube (SP) U20Atletico Mineiro (MG) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com