- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Rostov Arena, Rostov-On-Don · Trọng tài: Rafael Shafeev · Nắng 20°C · cập nhật
FK Rostov thắng CSKA Moscow 2-0 trên sân nhà Rostov Arena.
FK Rostov vs CSKA Moscow 2-0 — Cúp Nga 02/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 10' 🔁 Henrique Carmothay Milan Gajic
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Oumar Sakothay Viktor Melekhin 46'
- 🔁 maksim radchenkothay Ygor Nogueira 46'
- 56' 🟨 Dzhamalutdin Abdulkadyrov
- 🔁 Ivan Komarovthay Denis Titov 58'
- 🔁 Maksim Mukhinthay Karim Madrakhimov 58'
- 66' 🔁 Matija Popovićthay Kirill Glebov
-
⚽ Imran Aznaurov
75'
1 - 0 - 77' 🔁 Artem Ponomarchukthay Artem Bandikyan
- 77' 🔁 Aleksandr Vakulichthay Luciano Gondou
- 77' 🔁 Tamerlan Musaevthay Matheus Alves
- 🔁 Timur Suleymanovthay Egor Golenkov 77'
-
⚽ Danila Prokhinkiến tạo: Timur Suleymanov
85'
2 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 5Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích11
- 8Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc6
- 51Tấn công nguy hiểm55
- 89Tấn công101
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Rostov ép sân · cột hướng xuống: CSKA Moscow ép sân. FK Rostov kiểm soát thế trận 39% thời gian, CSKA Moscow 52%.
FK RostovCSKA Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
FK Rostov · HLV Jonatan Alba
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Daniil Golikov | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Viktor Melekhin | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | David Semenchuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Danila Prokhin | Hậu vệ | 0.0 |
| 40 | Ygor Nogueira | Hậu vệ | 0.0 |
| 59 | Nikita Babakin | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Denis Titov | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Daniil Shantaliy | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Karim Madrakhimov | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Egor Golenkov © | Tiền đạo | 0.0 |
| 73 | Imran Aznaurov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Ibraheem Mahfus Ajasa | Tiền đạo |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo |
| 3 | Oumar Sako | Hậu vệ |
| 39 | maksim radchenko | Hậu vệ |
| 84 | Artem Petrov | Thủ môn |
| 6 | Olakunle Olusegun | Tiền đạo |
| 10 | Ivan Komarov | Tiền vệ |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ |
| 5 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ |
| 8 | Aleksey Mironov | Tiền vệ |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ |
CSKA Moscow · HLV Dmitriy Igdisamov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Danil Krugovoy | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ | 0.0 |
| 90 | Matvey Lukin | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ivan Oblyakov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Milan Gajic | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | Artem Bandikyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Luciano Gondou | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ |
| 87 | Artem Ponomarchuk | Tiền đạo |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ |
| 37 | Henrique Carmo | Tiền đạo |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ |
| 99 | Nikolay Barovskiy | Thủ môn |
| 84 | Aleksandr Vakulich | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Rostov | Dmitriy Chistyakov | Chấn thương | Knock |
| CSKA Moscow | Igor Akinfeev | Chấn thương | Muscle Injury |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 0–0 |
| 21/04/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–1 |
| 18/02/2026 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 3–1 |
| 14/09/2025 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 1–0 |
| 01/06/2025 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 31/01/2025 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–0 |
| 23/11/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–2 |
| 21/07/2024 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 13/03/2024 | RUS Cup | CSKA Moscow – FK Rostov | 2–0 |
| 03/12/2023 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 2–0 |
Phong độ gần đây
FK Rostov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | RUS Premier League | FK Krasnodar – FK Rostov | 1–0 | B |
| 22/08/2026 | RUS Premier League | Akhmat Grozny – FK Rostov | 4–1 | B |
| 19/08/2026 | RUS Cup | FK Rostov – Lokomotiv Moscow | 1–0 | T |
| 15/08/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 0–0 | H |
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – CSKA Moscow | 2–2 | H |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 3–2 | T |
| 18/08/2026 | RUS Cup | CSKA Moscow – Akron Togliatti | 0–1 | B |
| 15/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Fakel Voronezh | 1–0 | T |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Rostov vs CSKA Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Rostov vs CSKA Moscow thuộc Cúp Nga, Vòng 3 đã diễn ra lúc 00:45 ngày 02/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rostov Arena (Rostov-On-Don).
- Kết quả FK Rostov vs CSKA Moscow là bao nhiêu?
- FK Rostov thắng CSKA Moscow 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu FK Rostov vs CSKA Moscow gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FK Rostov thắng 8, hòa 10, CSKA Moscow thắng 12. Lần gần nhất ngày 09/08/2026 (RUS Premier League) CSKA Moscow 0-0 FK Rostov.
- Phong độ FK Rostov và CSKA Moscow trước trận?
- FK Rostov: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDDW); CSKA Moscow: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWDD).
- Đội hình xuất phát FK Rostov vs CSKA Moscow?
- FK Rostov ra sân với sơ đồ 4-3-3, CSKA Moscow dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

