
Kirill Glebov là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 714 | 1 | 0 | 1 | 19 | 6 | 78% | 52% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 136 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/159 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/90 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 7,40 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 2 | 6/11 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 4/5 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/15 | 3 | 8/15 | V | 6,63 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 8/15 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 04/10/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 18/03/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực42