Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Glebov

CSKA MoscowTiền đạoRUS
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Kirill Glebov là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11971410119678%52%106,67
Cúp Nga2026-2027—4413600200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/159 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/90 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 41
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Glebov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3670011010/1200/2—6,41
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-027000019/912/4—6,64
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-330000004/601/6—5,70
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-045010026/801/2—7,40
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 3-177002005/1126/11—6,38
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1810021012/1614/5—6,42
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-190003218/1538/15V6,63
28/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiH 2-2900130118/2228/15—7,13
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-2820020221/2401/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/20231750 nghìn €
13/06/202317300 nghìn €
04/10/202317500 nghìn €
12/12/202318500 nghìn €
03/06/202418700 nghìn €
11/12/202419700 nghìn €
18/03/2025191,0 triệu €
03/06/2025191,5 triệu €
17/09/2025195,0 triệu €
15/12/2025208,0 triệu €
24/03/20262010,0 triệu €
25/05/20262010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com