
Luciano Gondou là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 704 | 3 | 0 | 1 | 23 | 12 | 73% | 41% | 4 | 0 | 6,96 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/144 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/102 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 2/10 | V | 5,90 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 13/14 | 1 | 5/8 | — | 6,81 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/4 | V | 6,78 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 0/5 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/15 | 0 | 2/6 | V | 7,90 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/15 | 3 | 8/14 | V | 8,00 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs Akron Togliatti | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/9 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/13 | 0 | 5/16 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/02/2022 | 20 | 850 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 825 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 23 | 11,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 24 | 7,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Zenit St. Petersburg | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Argentinos Juniors | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 09/07/2023 | Sarmiento Junin | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 3.18367M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2021 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sarmiento U20 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | Club River Plate U20 | Sarmiento U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sarmiento U20 | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực48