- Phạt góc8 – 6
- Thẻ vàng0 – 2
Sân VEB Arena, Moscow · Mưa rải rác 8°C · cập nhật
CSKA Moscow thắng FK Rostov 4-0 trên sân nhà VEB Arena.
CSKA Moscow vs FK Rostov 4-0 — Cúp Nga 15/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mohamed Azzikiến tạo: Kirill Glebov
2'
1 - 0 -
⚽ Henrique Carmokiến tạo: Kirill Glebov
4'
2 - 0 - 9' 🟨 Daniil Golikov
-
⚽ (pen) Ivan Oblyakov
10'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Imran Firovthay Kirill Glebov 46'
- 🔁 Danil Krugovoythay Mohamed Azzi 46'
- 46' 🔁 Viktor Melekhinthay Andrey Langovich
- 46' 🔁 Aleksey Mironovthay Yaroslav Mikhailov
-
⚽ Imran Firovkiến tạo: Danil Krugovoy
50'
4 - 0 - 59' 🔁 Konstantin Kuchaevthay Maksim Mukhin
- 59' 🔁 Timur Suleymanovthay Anton Shamonin
- 🔁 Pavel Filyushinthay Kirill Danilov 61'
- 🔁 Matheus Alvesthay Ivan Oblyakov 61'
- 82' 🟨 Aleksey Mironov
- 88' 🔁 Ivan Komarovthay Ronaldo
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 3Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích3
- 7Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc6
- 35Tấn công nguy hiểm30
- 69Tấn công67
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow ép sân · cột hướng xuống: FK Rostov ép sân. CSKA Moscow kiểm soát thế trận 46% thời gian, FK Rostov 43%.
CSKA MoscowFK Rostov| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
CSKA Moscow · HLV Dmitriy Igdisamov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Mohamed Azzi | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ | 0.0 |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ivan Oblyakov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Henrique Carmo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo |
| 32 | Luciano Gondou | Tiền đạo |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn |
| 85 | Egor Besaev | Thủ môn |
| 3 | Danil Krugovoy | Hậu vệ |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền đạo |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 84 | Aleksandr Vakulich | Tiền vệ |
| 97 | Maksim Voronov | Tiền đạo |
| 61 | Pavel Filyushin | Tiền vệ |
FK Rostov · HLV Dmitriy Kirichenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Daniil Golikov | Thủ môn | 0.0 |
| 22 | David Semenchuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ | 0.0 |
| 78 | Dmitriy Chistyakov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Daniil Shantaliy | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ronaldo | Tiền đạo | 0.0 |
| 73 | Imran Aznaurov | Tiền đạo | 0.0 |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Ygor Nogueira | Hậu vệ |
| 59 | Nikita Babakin | Hậu vệ |
| 27 | Danila Prokhin | Hậu vệ |
| 8 | Aleksey Mironov | Tiền vệ |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ |
| 10 | Ivan Komarov | Tiền vệ |
| 13 | Denis Titov | Tiền vệ |
| 6 | Olakunle Olusegun | Tiền đạo |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo |
| 79 | Kirill Korkh | Tiền đạo |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn |
| 4 | Viktor Melekhin | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | Milan Gajic | Chấn thương | Knee injury |
| CSKA Moscow | Dmitriy Barinov | Chấn thương | Knee injury |
| CSKA Moscow | Moisés | Chấn thương | Knee injury |
| FK Rostov | Ilya Zhbanov | Chấn thương | Wound |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 2–0 |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 0–0 |
| 21/04/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–1 |
| 18/02/2026 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 3–1 |
| 14/09/2025 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 1–0 |
| 01/06/2025 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 31/01/2025 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–0 |
| 23/11/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–2 |
| 21/07/2024 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 13/03/2024 | RUS Cup | CSKA Moscow – FK Rostov | 2–0 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rodina Moscow | 3–0 | T |
| 04/10/2026 | INT CF | CSKA Moscow – Arsenal Tula | 3–1 | T |
| 27/09/2026 | INT CF | CSKA Moscow – FC Pari Nizhniy Novgorod | 1–3 | B |
| 18/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – CSKA Moscow | 1–3 | T |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rubin Kazan | 1–1 | H |
FK Rostov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Akron Togliatti | 1–0 | T |
| 17/09/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Dynamo Moscow | 0–3 | B |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – FK Rostov | 3–0 | B |
| 05/09/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Fakel Voronezh | 3–1 | T |
| 02/09/2026 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow vs FK Rostov đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow vs FK Rostov thuộc Cúp Nga, Vòng 4 đã diễn ra lúc 00:45 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow vs FK Rostov là bao nhiêu?
- CSKA Moscow thắng FK Rostov 4-0; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow vs FK Rostov gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow thắng 12, hòa 9, FK Rostov thắng 9. Lần gần nhất ngày 02/09/2026 (RUS Cup) FK Rostov 2-0 CSKA Moscow.
- Phong độ CSKA Moscow và FK Rostov trước trận?
- CSKA Moscow: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDW); FK Rostov: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWL).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow vs FK Rostov?
- CSKA Moscow ra sân với sơ đồ 5-4-1, FK Rostov dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:07 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

