
Daniil Shantaliy là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Tiểu sử Daniil Shantaliy
Daniil Shantaliy là tiền vệ của FK Rostov, mang quốc tịch Nga và sinh ngày 25/05/2004, hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 246 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 3,78. Mùa này, cầu thủ có 4 trận tại Cúp Nga và 6 trận tại Ngoại hạng Nga, trong đó bàn thắng được ghi ở Ngoại hạng Nga. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, mức cao nhất 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/4 | — | 5,77 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 5,94 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/03/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực44