Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Babakin

FK RostovHậu vệRUS
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikita Babakin là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—3213400000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—11900002156%66%005,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/32 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Babakin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0dự bị00000—0———
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-3900021018/3224/6—5,56
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 1-4dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Lokomotiv MoscowT 1-09000000—0———
04/08/2026Cúp Nga@ Akron TogliattiT 4-04400000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 4-2dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC Pari Nizhniy NovgorodT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 300 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Rostov 2FK RostovChuyển nhượng—
31/12/2024FK Rostov YouthFC Rostov 2Chuyển nhượng—
31/12/2023FC Rostov Academy U17FK Rostov YouthChuyển nhượng—
30/06/2023Akademia FC Rostov U16FC Rostov Academy U17Chuyển nhượng—
21/07/2022Akron Akademia Konoplev U16Akademia FC Rostov U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com