
Daniil Golikov là thủ môn 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Tiểu sử Daniil Golikov
Thủ môn Daniil Golikov thi đấu cho câu lạc bộ FK Rostov, mang quốc tịch Russia và hiện 22 tuổi. Golikov cao 193 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 24/03/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường là 250 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là đến FK Rostov từ FK Krasnodar vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/11/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/11/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 03/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Krasnodar | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Chelyabinsk | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | FK Krasnodar | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FK Krasnodar II | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia FC Krasnodar U16 | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |