Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rustam Yatimov

FK RostovThủ mônTJK
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Rustam Yatimov là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
9Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—5545063652%100%006,17
Cúp Nga2026-2027—000000——00—
CFA Team China International Tournament2026—229030177%—003,51
Cúp châu Á——330000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/92 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/66 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,51

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp châu Á · 3 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rustam Yatimov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0dự bị000—0———
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0dự bị000—0———
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-09030014/180——7,02
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-3dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-3dự bị000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 1-49010211/1301/1—6,33
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-19001011/180——6,26
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-09030111/250——6,61
04/08/2026Cúp Nga@ Akron TogliattiT 4-0dự bị000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 4-2901116/180——5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201921150 nghìn €
14/07/202022250 nghìn €
27/10/202022300 nghìn €
07/07/202122350 nghìn €
13/12/202123350 nghìn €
25/05/202223400 nghìn €
22/12/202224500 nghìn €
02/08/202325750 nghìn €
21/12/202325900 nghìn €
20/02/2024251,2 triệu €
27/06/2024251,2 triệu €
11/12/2024261,5 triệu €
03/06/2025261,5 triệu €
15/12/2025271,8 triệu €
25/05/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com