Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantin Kuchaev

FK RostovTiền vệRUS
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Konstantin Kuchaev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
826Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
826Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—101082610212372%54%516,27
Cúp Nga2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 826 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/358 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
19/54 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
17
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/103 (54%)
Không chiến thắng / thua
19 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 36
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantin Kuchaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0900011030/4105/11—6,42
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0850010123/2916/10—6,52
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-3900011023/3316/16Đ4,69
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-1901011226/4137/12—7,59
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1850020119/2813/11—5,87
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 1-4840100133/4315/8V6,39
19/08/2026Cúp Ngavs Lokomotiv MoscowT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900010127/3414/7—6,22
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-0770020031/4005/7—6,36
04/08/2026Cúp Nga@ Akron TogliattiT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151750 nghìn €
24/08/201517100 nghìn €
01/12/201618250 nghìn €
31/05/201719250 nghìn €
23/11/201719600 nghìn €
05/06/2018202,0 triệu €
19/12/2018202,0 triệu €
13/06/2019211,8 triệu €
22/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020222,3 triệu €
28/07/2020222,5 triệu €
18/10/2020224,0 triệu €
28/12/2020225,0 triệu €
01/06/2021235,0 triệu €
28/12/2021234,0 triệu €
01/06/2022243,0 triệu €
11/09/2022243,5 triệu €
20/11/2022243,5 triệu €
13/06/2023253,0 triệu €
12/12/2023252,5 triệu €
03/06/2024262,0 triệu €
11/12/2024261,5 triệu €
03/06/2025271,5 triệu €
17/09/2025271,8 triệu €
15/12/2025272,0 triệu €
25/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Pari Nizhniy NovgorodFK RostovChuyển nhượng—
21/02/2024CSKA MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
29/06/2022Rubin KazanCSKA MoscowCho mượn—
25/01/2022CSKA MoscowRubin KazanChuyển nhượng 0.07M €70 nghìn €
30/06/2017CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
30/06/2015Master-Saturn EgorjevskCSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy41
  • Sức mạnh56
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com