- Phạt góc7 – 8
- Thẻ vàng2 – 1
Sân VEB Arena, Moscow · Trọng tài: Ivan Abrosimov · Nắng 6°C · cập nhật
CSKA Moscow và FK Rostov hòa nhau 1-1.
CSKA Moscow vs FK Rostov 1-1 — Ngoại hạng Nga 21/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Tamerlan Musaev 29'
-
36'
0 - 1 ⚽ Ronaldo - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Henrique Fabiano do Carmothay Danila Kozlov 45'
- 🟨 Moisés 51'
-
⚽ Tamerlan Musaevkiến tạo: Danil Krugovoy
57'
1 - 1 - 62' 🟨 Aleksey Mironov
- 67' 🔁 Daniil Odoevskithay Hidajet Hankic
- 75' 🔁 David Semenchukthay Dmitri Chistyakov
- 75' 🔁 Khoren Bayramyanthay Egor Golenkov
- 🔁 Maksim Voronovthay Tamerlan Musaev 77'
- 79' 🔁 Andrey Langovichthay Ronaldo
- 🔁 Matija Popovićthay Milan Gajic 86'
- 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 16Tổng cú sút24
- 3Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích6
- 9Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn0
- 7Phạt góc8
- 62Tấn công nguy hiểm39
- 121Tấn công97
- 552Chuyền276
- 446Chuyền chính xác178
- 2Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài7
- 35Rê bóng24
- 24Tạt bóng16
- 68Tranh chấp65
- 32Tắc bóng50
- 59Cản phá68
- 4Cứu thua15
- 7Phạm lỗi5
- 29Bị phạm lỗi18
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow ép sân · cột hướng xuống: FK Rostov ép sân. CSKA Moscow kiểm soát thế trận 45% thời gian, FK Rostov 45%.
CSKA MoscowFK Rostov| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-5-2
CSKA Moscow · HLV Fabio Celestini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 6.35 |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ | 6.82 |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ | 6.15 |
| 27 | Moisés | Hậu vệ | 6.42 |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ | 6.75 |
| 3 | Danil Krugovoy | Tiền vệ | 7.51 |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ | 6.55 |
| 9 | Luciano Gondou | Tiền vệ | 6.47 |
| 10 | Ivan Oblyakov © | Tiền vệ | 6.07 |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ | 6.59 |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo | 7.58 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 52 | Artem Bandikyan | Tiền vệ |
| 99 | Nikolay Barovskiy | Thủ môn |
| 85 | Egor Besaev | Thủ môn |
| 37 | Henrique Fabiano do Carmo | Tiền vệ |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ |
| 19 | Daniel Felipe Ruiz Rivera | Tiền đạo |
| 97 | Maksim Voronov | Tiền đạo |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 67 | Mingiyan Badmaev | Hậu vệ |
FK Rostov · HLV Jonatan Alba
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Hidajet Hankic | Thủ môn | 6.29 |
| 3 | Oumar Sako | Hậu vệ | 6.87 |
| 4 | Viktor Melekhin | Hậu vệ | 6.6 |
| 78 | Dmitri Chistyakov | Hậu vệ | 6.68 |
| 7 | Ronaldo | Tiền vệ | 7.3 |
| 8 | Aleksey Mironov | Tiền vệ | 7.09 |
| 10 | Kiril Schetinin | Tiền vệ | 6.01 |
| 18 | Konstantin Kuchaev © | Tiền vệ | 6.21 |
| 40 | Ilya Vakhania | Tiền vệ | 6.14 |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo | 6.38 |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo | 5.91 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ |
| 9 | Mohammad Mohebbi | Tiền vệ |
| 71 | Daniil Odoevski | Thủ môn |
| 5 | Danila Prokhin | Hậu vệ |
| 22 | David Semenchuk | Hậu vệ |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo |
| 58 | Daniil Shantaly | Tiền vệ |
| 62 | Ivan Komarov | Tiền vệ |
| 17 | Ibraheem Mahfus Ajasa | Tiền đạo |
| 67 | German Ignatov | Hậu vệ |
| 57 | Ilya Zhbanov | Tiền vệ |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | Igor Akinfeev | Chấn thương | Muscle Injury |
| CSKA Moscow | Maksim Voronov | Treo giò | Inactive |
| FK Rostov | Stepan Melnikov | Treo giò | Rest |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 3–1 |
| 14/09/2025 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 1–0 |
| 01/06/2025 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 31/01/2025 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–0 |
| 23/11/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–2 |
| 21/07/2024 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 13/03/2024 | RUS Cup | CSKA Moscow – FK Rostov | 2–0 |
| 03/12/2023 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 2–0 |
| 29/11/2023 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 1–1 |
| 24/09/2023 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 3–3 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – CSKA Moscow | 1–1 | H |
| 12/04/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FC Sochi | 0–1 | B |
| 07/04/2026 | RUS Cup | Krylya Sovetov – CSKA Moscow | 2–5 | T |
| 04/04/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – CSKA Moscow | 1–2 | T |
| 21/03/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Dynamo Makhachkala | 3–1 | T |
FK Rostov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – FC Sochi | 0–1 | B |
| 12/04/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Spartak Moscow | 1–1 | H |
| 05/04/2026 | RUS Premier League | FC Pari Nizhniy Novgorod – FK Rostov | 0–1 | T |
| 21/03/2026 | RUS Premier League | Akhmat Grozny – FK Rostov | 1–0 | B |
| 14/03/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Dynamo Moscow | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow vs FK Rostov đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow vs FK Rostov thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 26 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 21/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow vs FK Rostov là bao nhiêu?
- CSKA Moscow và FK Rostov hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow vs FK Rostov gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow thắng 14, hòa 8, FK Rostov thắng 8. Lần gần nhất ngày 18/02/2026 (INT CF) CSKA Moscow 3-1 FK Rostov.
- Phong độ CSKA Moscow và FK Rostov trước trận?
- CSKA Moscow: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWWL); FK Rostov: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLD).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow vs FK Rostov?
- CSKA Moscow ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FK Rostov dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:17 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

