
Imran Aznaurov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Tiểu sử Imran Aznaurov
Imran Aznaurov là tiền đạo thi đấu cho FK Rostov, mang quốc tịch Russia và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 181 phút, ghi 2 bàn và có điểm trung bình 3,93. Tại Cúp Nga, cầu thủ có 3 trận và 2 bàn; ở Ngoại hạng Nga, có 5 trận. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, còn đợt chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Rotor Volgograd đến FK Rostov ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
188Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 139 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 25% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,46 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | V | 5,75 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/09/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rotor Volgograd | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | FK Rostov | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Rostov 2 | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | FK Rostov Youth | FC Rostov 2 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Akademia CSKA Moscow U17 | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia ZSKA Moskau U16 | Akademia CSKA Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |