Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danila Prokhin

FK RostovHậu vệRUS
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Danila Prokhin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—843830006162%60%206,28
Cúp Nga2026-2027—3318020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/185 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/46 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/48 (60%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danila Prokhin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0900010022/42312/19V6,07
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0900011030/3825/9—6,67
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-3900020021/4002/5—5,95
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-3900010125/4124/8V5,44
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-11000001/202/2—6,67
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 1-4200010113/1502/3—5,98
19/08/2026Cúp Ngavs Lokomotiv MoscowT 1-09000000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-11000002/30——6,51
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-01000001/412/2—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20181750 nghìn €
19/12/20181775 nghìn €
19/04/201917100 nghìn €
13/06/201918150 nghìn €
08/09/201918225 nghìn €
22/12/201918400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
28/06/202019350 nghìn €
28/07/202019500 nghìn €
28/12/202019700 nghìn €
01/06/2021201,2 triệu €
14/09/2021202,0 triệu €
28/12/2021203,0 triệu €
01/06/2022213,2 triệu €
20/11/2022212,8 triệu €
13/06/2023223,0 triệu €
12/12/2023222,0 triệu €
03/06/2024231,5 triệu €
17/09/2024231,8 triệu €
11/12/2024231,5 triệu €
03/06/2025241,5 triệu €
15/12/2025241,2 triệu €
25/05/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025FC OrenburgFK RostovCho mượn—
31/12/2023FK RostovFC OrenburgChuyển nhượng—
29/06/2022FC SochiFK RostovCho mượn—
01/07/2021FK RostovFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2021Zenit St. PetersburgFK RostovHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2021FC SochiZenit St. PetersburgCho mượn—
21/02/2021Zenit St. PetersburgFC SochiChuyển nhượng—
31/07/2020Zenit 2 St. PetersburgZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2019Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
20/02/2018Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com