- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân VEB Arena, Moscow · Trọng tài: Vasiliy Kazartsev · Nắng 20°C · cập nhật
CSKA Moscow và FK Rostov hòa nhau 0-0.
CSKA Moscow vs FK Rostov 0-0 — Ngoại hạng Nga 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 3' 🟨 Oumar Sako
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Olakunle Olusegunthay Maksim Mukhin
- 🔁 Matija Popovićthay Kirill Glebov 59'
- 🔁 Tamerlan Musaevthay Luciano Gondou 59'
- 🔁 Matheus Alvesthay Ivan Oblyakov 65'
- 🔁 Danila Kozlovthay Dmitriy Barinov 65'
- 🔁 Imran Firovthay Danil Krugovoy 67'
- 77' 🟨 Aleksey Mironov
- 77' 🔁 Yaroslav Mikhailovthay Ivan Komarov
- 77' 🔁 Daniil Shantaliythay Konstantin Kuchaev
- 89' 🔁 Danila Prokhinthay Aleksey Mironov
- 🟨 Matheus Reis 90'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 9Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn5
- 1Phạt góc3
- 55Tấn công nguy hiểm58
- 114Tấn công101
- 476Chuyền408
- 368Chuyền chính xác297
- 1Chuyền then chốt4
- 9Chuyền dài10
- 12Rê bóng23
- 17Tạt bóng30
- 48Tranh chấp44
- 37Tắc bóng37
- 62Cản phá77
- 10Cứu thua12
- 4Phạm lỗi3
- 26Bị phạm lỗi32
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
CSKA Moscow kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow ép sân · cột hướng xuống: FK Rostov ép sân. CSKA Moscow kiểm soát thế trận 47% thời gian, FK Rostov 43%.
CSKA MoscowFK Rostov| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-3-3
CSKA Moscow · HLV Dmitriy Igdisamov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 7.69 |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ | 6.2 |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ | 6.81 |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ | 6.47 |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ | 7.22 |
| 3 | Danil Krugovoy | Tiền vệ | 6.45 |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ | 6.37 |
| 10 | Ivan Oblyakov © | Tiền vệ | 6.31 |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ | 6.87 |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ | 6.91 |
| 32 | Luciano Gondou | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ |
| 27 | Moisés | Hậu vệ |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ |
| 52 | Artem Bandikyan | Tiền vệ |
| 85 | Egor Besaev | Thủ môn |
| 39 | Maksim Borisko | Thủ môn |
| 37 | Henrique Fabiano do Carmo | Tiền vệ |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ |
| 90 | Matvey Lukin | Hậu vệ |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ |
FK Rostov · HLV Jonatan Alba
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 6.61 |
| 3 | Oumar Sako | Hậu vệ | 6.14 |
| 4 | Viktor Melekhin | Hậu vệ | 6.16 |
| 40 | Ygor Nogueira | Hậu vệ | 7.41 |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ | 6.77 |
| 8 | Aleksey Mironov | Tiền vệ | 6.68 |
| 10 | Ivan Komarov | Tiền vệ | 6.35 |
| 18 | Konstantin Kuchaev © | Tiền vệ | 6.36 |
| 7 | Ronaldo | Tiền đạo | 6.31 |
| 16 | Maksim Mukhin | Tiền đạo | 6.56 |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Daniil Golikov | Thủ môn |
| 73 | Imran Aznaurov | Tiền đạo |
| 80 | Karim Madrakhimov | Tiền đạo |
| 5 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ |
| 6 | Olakunle Olusegun | Tiền đạo |
| 84 | Artem Petrov | Thủ môn |
| 27 | Danila Prokhin | Hậu vệ |
| 22 | David Semenchuk | Hậu vệ |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo |
| 21 | Daniil Shantaliy | Tiền vệ |
| 13 | Denis Titov | Tiền vệ |
| 57 | Ilya Zhbanov | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | Igor Akinfeev | Chấn thương | Muscle Injury |
| FK Rostov | Dmitriy Chistyakov | Chấn thương | Knock |
| FK Rostov | Egor Golenkov | Treo giò | Inactive |
| FK Rostov | Stepan Melnikov | Treo giò | Rest |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–1 |
| 18/02/2026 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 3–1 |
| 14/09/2025 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 1–0 |
| 01/06/2025 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 31/01/2025 | INT CF | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–0 |
| 23/11/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 1–2 |
| 21/07/2024 | RUS Premier League | FK Rostov – CSKA Moscow | 0–0 |
| 13/03/2024 | RUS Cup | CSKA Moscow – FK Rostov | 2–0 |
| 03/12/2023 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 2–0 |
| 29/11/2023 | RUS Cup | FK Rostov – CSKA Moscow | 1–1 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | RUS Cup | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Krylya Sovetov | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Baltika Kaliningrad | 2–1 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – CSKA Moscow | 5–2 | B |
| 14/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 1–0 | B |
FK Rostov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | RUS Cup | Akron Togliatti – FK Rostov | 0–4 | T |
| 01/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – FK Rostov | 2–4 | T |
| 26/07/2026 | RUS Premier League | FC Orenburg – FK Rostov | 2–1 | B |
| 15/07/2026 | INT CF | FK Rostov – Fakel Voronezh | 2–1 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | FK Krasnodar – FK Rostov | 3–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow vs FK Rostov đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow vs FK Rostov thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 3 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow vs FK Rostov là bao nhiêu?
- CSKA Moscow và FK Rostov hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow vs FK Rostov gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow thắng 13, hòa 9, FK Rostov thắng 8. Lần gần nhất ngày 21/04/2026 (RUS Premier League) CSKA Moscow 1-1 FK Rostov.
- Phong độ CSKA Moscow và FK Rostov trước trận?
- CSKA Moscow: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLLL); FK Rostov: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow vs FK Rostov?
- CSKA Moscow ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, FK Rostov dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

