
Andrey Langovich là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
967Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
967Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 967 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 76% | 62% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/395 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/140 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/48 | 1 | 11/12 | — | 7,88 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 9/12 | — | 6,89 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/47 | 3 | 12/16 | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/28 | 6 | 12/20 | V | 5,38 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/39 | 0 | 6/11 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 3 | 7/12 | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 5 | 5/11 | — | 6,13 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 5/12 | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 3 | 5/9 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/09/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 20/11/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 12/04/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 22 | 2,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy35
- Sức mạnh65
- Thể lực55