
Timur Suleymanov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
874Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 874 | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 63% | 35% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/197 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/155 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/24 | 1 | 6/14 | — | 6,26 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/12 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 6/13 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 5/13 | V | 6,03 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 1 | 5/12 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/13 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/20 | 1 | 10/23 | — | 7,92 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 5/18 | — | 7,44 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 2 | 3/15 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/10/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/10/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/09/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/09/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh31
- Thể lực48